hà y
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Màu ráng trời: Một từ cổ, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại, chỉ màu sắc của ráng trời lúc hoàng hôn hoặc bình minh. Từ này thường xuất hiện trong văn chương cổ điển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong thơ cổ có câu: "hà y mầu ráng trời". (Trong thơ cổ có câu: "hà y" là màu ráng trời.)
- Áo nàng phơn phớt màu hà y. (Áo nàng có màu nhạt như màu ráng trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hà y" trong văn chương: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các tác phẩm văn học cổ, thơ ca để tả cảnh hoặc miêu tả màu sắc một cách thi vị.
- Cánh buồm thấp thoáng nhuốm hà y. (Cánh buồm thấp thoáng nhuốm màu ráng trời.)
Biến thể và từ gần giống
- Ráng (danh từ): Chỉ đám mây có màu sắc rực rỡ vào lúc mặt trời mọc hoặc lặn.
- Ráng vàng thì nắng, ráng đỏ thì mưa. (Ráng màu vàng thì trời nắng, ráng màu đỏ thì trời mưa.)
- Hồng hà (danh từ, từ Hán Việt): Chỉ màu đỏ của ráng trời, thường dùng trong văn chương.
- Khí hồng hà bừng sáng chân trời. (Khí màu đỏ rực của ráng trời bừng sáng ở chân trời.)
Từ đồng nghĩa
- Màu ráng: Màu của ráng trời.
- Sắc chiều tà: Màu sắc lúc chiều tà.
Lưu ý
- Từ cổ: "Hà y" là một từ cổ, ngày nay rất hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Người học nên biết đến từ này chủ yếu để đọc hiểu văn chương cổ điển.
- áo mầu ráng trời